nhà nhã

nhà nhã

Một người đàn ông nhà nhã ngồi đọc sách trong vườn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhàn hạ, thư thái: "nhà nhã" chỉ trạng thái không bận rộn, thời gian rảnh rỗi để làm những việc nhẹ nhàng, thoải mái.
    • Thảnh thơi, không vướng bận: "nhà nhã" mô tả cuộc sống hoặc tâm trạng không bị áp lực công việc, lo toan, thường gắn với sự an nhàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc đời nhà nhã. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cuộc sống nhàn hạ, thư thái.)
    • ấy thích những buổi chiều nhà nhã đọc sách bên cửa sổ. ( ấy yêu thích những buổi chiều thảnh thơi, đọc sách bên cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà nhã" + danh từ: thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian, hoạt động để nhấn mạnh tính chất nhàn hạ.
    • Buổi sáng nhà nhã, chúng tôi đi dạo trong vườn. (Buổi sáng thảnh thơi, chúng tôi đi dạo trong vườn.)
  • "cuộc sống nhà nhã": lối sống không bon chen, tận hưởng sự bình yên.
    • Cuộc sống nhà nhãlàng quê khiến ai cũng ao ước. (Lối sống nhàn hạlàng quê khiến ai cũng mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhàn nhã (tính từ): cùng nghĩa với "nhà nhã", nhưng phổ biến hơn trong văn nói viết hiện đại.
    • Công việc này khá nhàn nhã, không vất vả. (Công việc này khá thảnh thơi, không vất vả.)
  • Nhàn hạ (tính từ): rảnh rỗi, không việc bận.
    • Anh ấy đang trong kỳ nghỉ nhàn hạ. (Anh ấy đang trong kỳ nghỉ rảnh rỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhàn nhã: thư thái, không vất vả.
  • Thảnh thơi: thoải mái, không bị gò bó.
  • An nhàn: yên ổn, không lo nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • Sống nhà nhã: sống cuộc đời nhàn hạ, không bon chen.
    • Già rồi, ông bà chỉ muốn sống nhà nhã bên con cháu. (Về già, ông bà chỉ muốn sống cuộc đời nhàn hạ bên con cháu.)